Phép dịch "actinomorphous" thành Tiếng Việt
đối xứng toả tia là bản dịch của "actinomorphous" thành Tiếng Việt.
actinomorphous
adjective
ngữ pháp
(botany) ( of a flower ) Having petals arranged in a radially symmetric pattern. [..]
-
đối xứng toả tia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actinomorphous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "actinomorphous" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đối xứng toả tia
Thêm ví dụ
Thêm