Phép dịch "actinometer" thành Tiếng Việt

cái đo nhật xạ, nhật xạ kế, quang hóa kế là các bản dịch hàng đầu của "actinometer" thành Tiếng Việt.

actinometer noun ngữ pháp

(physics) A device used to measure the heating power of electromagnetic radiation, especially that of solar radiation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái đo nhật xạ

  • nhật xạ kế

  • quang hóa kế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actinometer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "actinometer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch