Phép dịch "actinolite" thành Tiếng Việt
Actinolit, actinolit là các bản dịch hàng đầu của "actinolite" thành Tiếng Việt.
actinolite
noun
ngữ pháp
(mineralogy) A mineral with monoclinic crystals of the chemical formula Ca 2 (Mg,Fe) 5 Si 8 O 22 (OH) 2 , belonging to the amphibole group. [..]
-
Actinolit
amphibole, double chain inosilicate mineral
-
actinolit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actinolite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "actinolite"
Các cụm từ tương tự như "actinolite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
actinolit
Thêm ví dụ
Thêm