Phép dịch "actiniform" thành Tiếng Việt
dạng sao, dạng toả tia là các bản dịch hàng đầu của "actiniform" thành Tiếng Việt.
actiniform
adjective
ngữ pháp
Having a radiated form, like a sea anemone.
-
dạng sao
-
dạng toả tia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " actiniform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm