Phép dịch "actinic" thành Tiếng Việt

quang hoá, quang hóa là các bản dịch hàng đầu của "actinic" thành Tiếng Việt.

actinic adjective ngữ pháp

Of, or relating to actinism [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quang hoá

  • quang hóa

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actinic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "actinic" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thuộc tấm toả tia
  • tính quang hoá · độ quang hoá
Thêm

Bản dịch "actinic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch