Phép dịch "aciform" thành Tiếng Việt

hình kim là bản dịch của "aciform" thành Tiếng Việt.

aciform adjective ngữ pháp

Shaped like a needle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình kim

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aciform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "aciform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch