Phép dịch "acierage" thành Tiếng Việt

việc luyện thành thép, việc mạ thép là các bản dịch hàng đầu của "acierage" thành Tiếng Việt.

acierage noun

(historical) The process of electroplating a copper engraving with iron or steel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • việc luyện thành thép

  • việc mạ thép

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acierage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acierage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch