Phép dịch "acknowledge" thành Tiếng Việt
ghi nhận, công nhận, thừa nhận là các bản dịch hàng đầu của "acknowledge" thành Tiếng Việt.
acknowledge
verb
ngữ pháp
(transitive) To admit the knowledge of; to recognize as a fact or truth; to declare one's belief in; as, to acknowledge the being of a God. [..]
-
ghi nhận
verbConfess and acknowledge Him in every aspect of your life.
Hãy thú nhận và ghi nhận Ngài trong mọi khía cạnh của cuộc sống các em.
-
công nhận
I acknowledge my mistake.
Tôi công nhận sai lầm của tôi.
-
thừa nhận
He refuses to accept or acknowledge my love for him.
Không chịu thừa nhận tình thương tôi giành cho nó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhận
- chào đón
- báo nhận
- báo xác định
- cảm tạ
- ghi nhập
- nhìn nhận
- tỏ lòng biết ơn
- đền đáp
- cảm ơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " acknowledge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "acknowledge" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
yêu cầu báo nhận
-
sự công nhận · sự nhận · sự thừa nhận · sự đền đáp · vật tạ ơn · vật đền đáp
-
thừa nhận
-
thông báo tạm ngưng
-
trạng thái báo nhận
-
trả lời khẳng định
-
xung báo nhận
-
báo nhận xen kẽ
Thêm ví dụ
Thêm