Phép dịch "accusatory" thành Tiếng Việt
buộc tội, kết tội, tố cáo là các bản dịch hàng đầu của "accusatory" thành Tiếng Việt.
accusatory
adjective
ngữ pháp
Pertaining to, or containing, an accusation; "as, an accusatory libel" - George Grote [..]
-
buộc tội
And not to sound accusatory, but it's like you know something.
và không có ý buộc tội cô, nhưng có vẻ như cô biết điều gì đó.
-
kết tội
Many are shrill and accusatory, and many are sarcastic.
Nhiều lời nói thì léo nhéo quấy rầy, đầy tính chất kết tội, châm biếm.
-
tố cáo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accusatory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "accusatory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buộc tội · kết tội · tố cáo
Thêm ví dụ
Thêm