Phép dịch "accused" thành Tiếng Việt

bị cáo, bên bị, bên bị cáo là các bản dịch hàng đầu của "accused" thành Tiếng Việt.

accused adjective noun verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of accuse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị cáo

    noun

    That same night He was accused of the crime of blasphemy and condemned to death.

    Cũng trong đêm đó, Ngài đã bị cáo buộc tội phạm thượng và bị kết án tử hình.

  • bên bị

    noun

    Mr President, I have come to speak on behalf of the accused.

    Thưa ngài Tổng thống, tôi đến đây để đại diện cho bên bị cáo.

  • bên bị cáo

    noun

    Mr President, I have come to speak on behalf of the accused.

    Thưa ngài Tổng thống, tôi đến đây để đại diện cho bên bị cáo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị buộc tội
    • bị can
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accused " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accused" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • vu oan
  • buộc tội · cáo · kết tội · tố · tố cáo
  • nguyên cáo · người buộc tội · uỷ viên công tố
  • cáo trạng · sự buộc tội · sự bị kết tội · sự kết tội · sự tố cáo
  • sự tự buộc tội · sự tự lên án
  • cáo trạng · sự buộc tội · sự bị kết tội · sự kết tội · sự tố cáo
  • đối cách · đổi cách
  • buộc tội
Thêm

Bản dịch "accused" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch