Phép dịch "accelerator" thành Tiếng Việt
chân ga, máy gia tốc, bàn đạp gia tốc là các bản dịch hàng đầu của "accelerator" thành Tiếng Việt.
One who, or that which, accelerates. [..]
-
chân ga
every time you hit the accelerator.
mỗi lần bạn ấn chân ga.
-
máy gia tốc
nounWhy would Wells want the particle accelerator to work again?
Tại sao Wells lại cần máy gia tốc hạt hoạt động một lần nữa?
-
bàn đạp gia tốc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ga
- bộ gia tốc
- bộ tăng tốc
- chất gia tốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accelerator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A type of browser extension that gives users quick access to their Web and client applications from any Web page. An Accelerator can run on user-selected data, links, and the current document. This browser extension can provide “lookup” service like in-place definition or “send” service like sending selected text to a Web e-mail provider.
-
Gia số
It's a particle accelerator.
Nó có 1 phần gia số.
Các cụm từ tương tự như "accelerator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bước mau hơn · gia tốc · giục gấp · làm chóng đến · làm nhanh thêm · mau hơn · rảo · rảo bước · thúc mau · tăng nhanh hơn · tăng tốc · đẩy nhanh
-
bảng gia tốc · tấm gia tốc
-
Google Web Accelerator
-
điện thế gia tốc
-
Hiệu ứng gia tốc
-
gia tốc hội tụ
-
Máy gia tốc hạt · máy gia tốc hạt
-
trường gia tốc