Phép dịch "accelerate" thành Tiếng Việt

rảo, mau hơn, bước mau hơn là các bản dịch hàng đầu của "accelerate" thành Tiếng Việt.

accelerate verb adjective ngữ pháp

(transitive) To cause to move faster; to quicken the motion of; to add to the speed of. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rảo

  • mau hơn

    The whole group accelerated its march, and the noise got even greater as they angrily shouted their annoyance.

    Cả nhóm bước mau hơn, và chúng càng náo nhiệt hơn khi giận dữ la hét.

  • bước mau hơn

    The whole group accelerated its march, and the noise got even greater as they angrily shouted their annoyance.

    Cả nhóm bước mau hơn, và chúng càng náo nhiệt hơn khi giận dữ la hét.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gia tốc
    • giục gấp
    • làm chóng đến
    • làm nhanh thêm
    • rảo bước
    • thúc mau
    • tăng nhanh hơn
    • tăng tốc
    • đẩy nhanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accelerate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accelerate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accelerate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch