Phép dịch "accelerometer" thành Tiếng Việt
gia tốc kế, máy đo gia tốc là các bản dịch hàng đầu của "accelerometer" thành Tiếng Việt.
accelerometer
noun
ngữ pháp
An instrument for measuring acceleration [..]
-
gia tốc kế
-
máy đo gia tốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " accelerometer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "accelerometer"
Thêm ví dụ
Thêm