Phép dịch "accelerative" thành Tiếng Việt

làm mau thêm, làm nhanh thên là các bản dịch hàng đầu của "accelerative" thành Tiếng Việt.

accelerative adjective ngữ pháp

Relating to acceleration; adding to velocity; quickening. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm mau thêm

  • làm nhanh thên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accelerative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "accelerative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch