Phép dịch "abode" thành Tiếng Việt
nhà, nơi ở, gia cư là các bản dịch hàng đầu của "abode" thành Tiếng Việt.
abode
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) Act of waiting; delay. [..]
-
nhà
nounWelcome to our humble abode.
Chào mừng đến căn nhà khiêm tốn của chúng tôi.
-
nơi ở
nounThese zones, or “houses of heaven,” were considered to be the abodes of specific deities.
Mỗi cung là chốn thiên thai hay nơi ở của một vị thần.
-
gia cư
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhà ở
- sự lưu lại
- sự ở lại
- nhà ổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abode" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tệ xá
-
động đào
-
hồng lâu
Thêm ví dụ
Thêm