Phép dịch "abolitionist" thành Tiếng Việt

người theo chủ nghĩa bãi nô là bản dịch của "abolitionist" thành Tiếng Việt.

abolitionist adjective noun ngữ pháp

(historical) In favor of the abolition of slavery. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người theo chủ nghĩa bãi nô

    noun

    We're moving back East to work with the Abolitionists.

    Chúng con sẽ về miền Đông, cùng với những người theo chủ nghĩa bãi nô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abolitionist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "abolitionist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch