Phép dịch "abnormality" thành Tiếng Việt

sự dị thường, sự không bình thường, bất thường là các bản dịch hàng đầu của "abnormality" thành Tiếng Việt.

abnormality noun ngữ pháp

The state or quality of being abnormal; variation; irregularity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dị thường

    noun

    I always thought your abnormality was a myth.

    tôi vẫn thường nghĩ sự dị thường của ông là một huyền thoại.

  • sự không bình thường

  • bất thường

    I don't want to have children. Is that abnormal?

    Tôi không muốn có con. Như vậy có bất thường không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quái vật
    • sự bất thường
    • sự khác thường
    • vật kỳ quái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abnormality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "abnormality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "abnormality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch