Phép dịch "aboard" thành Tiếng Việt

gần, kế, dọc theo là các bản dịch hàng đầu của "aboard" thành Tiếng Việt.

aboard adverb adposition ngữ pháp

On board; into or within a ship or boat; hence, into or within a railway car. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gần

    adverb
  • kế

    adverb
  • dọc theo

    adverb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lên trên
    • trên boong tàu
    • trên máy bay
    • trên thuyền
    • trên tàu
    • trên xe lửa
    • ở trên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aboard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "aboard"

Thêm

Bản dịch "aboard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch