Phép dịch "abnormal" thành Tiếng Việt
dị thường, không bình thường, khác thường là các bản dịch hàng đầu của "abnormal" thành Tiếng Việt.
abnormal
adjective
noun
ngữ pháp
Not conforming to rule or system; deviating from the usual or normal type. [..]
-
dị thường
adjectiveThe mutations seem to have triggered the abnormal development of basic kinesthesia and reflexes.
Dường như đột biến đã dẫn tới những biến đổi dị thường về vận động và phản xạ.
-
không bình thường
adjectiveInfected plants produce small , abnormal fruit .
Những cây bị nhiễm bệnh cho ra những quả nhỏ , không bình thường .
-
khác thường
I'm seeking an exotic and abnormal kind of fabric.
Tôi đang một loại vải kỳ lạ và và khác thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bất bình thường
- bất thường
- không chuẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " abnormal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "abnormal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phản xạ bất thường
-
dị thường · khác thường
-
nhiệm vụ
-
quái vật · sự dị thường · sự khác thường · sự không bình thường · vật kỳ quái
-
cắt dứt bất thường
-
Lợi nhuận dị thường
-
kết thúc bất thường
-
khúc xạ bất thường
Thêm ví dụ
Thêm