Phép dịch "ablaze" thành Tiếng Việt

bốc cháy, bừng bừng, rừng rực là các bản dịch hàng đầu của "ablaze" thành Tiếng Việt.

ablaze adjective adverb ngữ pháp

On fire; in a blaze, gleaming. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bốc cháy

    adjective

    See how small a fire it takes to set a great forest ablaze!

    Hãy xem, chỉ cần một ngọn lửa nhỏ thôi là có thể làm bốc cháy cả cánh rừng lớn!

  • bừng bừng

  • rừng rực

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rực cháy
    • sáng chói lọi
    • sáng chói
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ablaze " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ablaze" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch