Phép dịch "ablegate" thành Tiếng Việt

đại sứ giáo hoàng là bản dịch của "ablegate" thành Tiếng Việt.

ablegate verb noun ngữ pháp

(obsolete) To send abroad. - Bailey [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đại sứ giáo hoàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ablegate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ablegate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch