Phép dịch "ablative" thành Tiếng Việt
cách công cụ là bản dịch của "ablative" thành Tiếng Việt.
ablative
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar) Applied to one of the cases of the noun in some languages, the fundamental meaning of the case being removal, separation, or taking away. [..]
-
cách công cụ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ablative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ablative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rảnh thân
-
có khả năng · có năng lực · có thể · có tài · có đủ thẩm quyền · có đủ tư cách · được · đủ sức
-
khỏe
-
có thể vào được
-
cao tay
-
khoẻ mạnh · khỏe mạnh · lành lặn
-
có khả năng
-
có thể
Thêm ví dụ
Thêm