Phép dịch "ablative" thành Tiếng Việt

cách công cụ là bản dịch của "ablative" thành Tiếng Việt.

ablative adjective noun ngữ pháp

(grammar) Applied to one of the cases of the noun in some languages, the fundamental meaning of the case being removal, separation, or taking away. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách công cụ

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ablative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ablative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ablative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch