Phép dịch "able-bodied" thành Tiếng Việt
khoẻ mạnh, khỏe mạnh, lành lặn là các bản dịch hàng đầu của "able-bodied" thành Tiếng Việt.
able-bodied
adjective
ngữ pháp
Having a sound, strong body; physically competent; robust. [..]
-
khoẻ mạnh
adjective -
khỏe mạnh
adjectiveAs the war escalated, all able-bodied males were conscripted.
Khi chiến tranh leo thang, tất cả trai tráng khỏe mạnh đều được lệnh nhập ngũ.
-
lành lặn
adjectiveEvery able-bodied man in Emerald City.
Tất cả những người lành lặn trong thành phố Emerald.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " able-bodied " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm