Phép dịch "abs" thành Tiếng Việt

cơ bụng là bản dịch của "abs" thành Tiếng Việt.

abs noun abbreviation ngữ pháp

(informal) The abdominal muscles. Plural form of ab. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cơ bụng

    And you have to buy a one-piece because your abs start disappearing under your giant foopa.

    Và rồi cậu phải mua áo tắm liền Vì cơ bụng của cậu bắt đầu biến mất Bên dưới thì thật tồi tệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " abs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Abs noun proper

plural of [i]Ab[/i] [..]

+ Thêm

"Abs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Abs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ABs noun

plural of [i]AB[/i] [..]

+ Thêm

"ABs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ABs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ABS noun abbreviation

Anti-lock braking system. [..]

+ Thêm

"ABS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ABS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "abs" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ở trên giường
  • người hay dậy trưa · người lười biếng
  • ab
    Cử nhân văn chương · cơ bụng · múi · múi cơ · thủy thủ hạng nhất
  • Abe Shinzō
  • người buồn ngủ · người hay dậy trưa · người hay nằm ườn · người đãng trí
  • Sông Abe
  • ab
    Cử nhân văn chương · cơ bụng · múi · múi cơ · thủy thủ hạng nhất
Thêm

Bản dịch "abs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch