Phép dịch "veal" thành Tiếng Việt

thịt bê, bê, Thịt bê là các bản dịch hàng đầu của "veal" thành Tiếng Việt.

veal noun ngữ pháp

The flesh of a calf used for food. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thịt bê

    noun

    I'll have the veal piccata.

    Tôi sẽ ăn thịt bê sốt chanh.

  • interjection noun

    I'll have the veal piccata.

    Tôi sẽ ăn thịt sốt chanh.

  • Thịt bê

    meat of young cattle

    I'll have the veal piccata.

    Tôi sẽ ăn thịt bê sốt chanh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " veal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "veal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "veal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch