Phép dịch "To-Do Bar" thành Tiếng Việt

Thanh việc cần làm là bản dịch của "To-Do Bar" thành Tiếng Việt.

To-Do Bar

The label for a space where the user can do light-weight task management (where a task is any flagged Outlook item).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thanh việc cần làm

    The label for a space where the user can do light-weight task management (where a task is any flagged Outlook item).

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " To-Do Bar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "To-Do Bar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch