Phép dịch "Stretch" thành Tiếng Việt
Kéo giãn, duỗi, giãn là các bản dịch hàng đầu của "Stretch" thành Tiếng Việt.
A title animation in Windows Movie Maker.
-
Kéo giãn
A title animation in Windows Movie Maker.
A motorized traction table for stretching the spine.
Một bàn kéo cả giới, dùng để kéo giãn xương sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stretch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(transitive) To lengthen by pulling. [..]
-
duỗi
verb nounlengthen by pulling
She is certainly going to want to get out and stretch those legs soon.
Em bé chắc chắn muốn chui ra để vươn vai, duỗi chân lắm rồi.
-
giãn
verbI'm here just taking a stroll, stretching my legs.
Tao đến đây đi dạo một lát thư gân giãn cốt tí.
-
căng
verb nounWhen they get up to it, it'll stretch tight and stop'em.
Khi họ vướng dây, nó sẽ căng ra và cản họ lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khoảng
- quãng
- chạy dài ra
- căng ra
- duỗi ra
- kéo dài
- kéo dài ra
- trải ra
- kéo
- xòe
- giăng
- dải
- nong
- bai
- co giãn
- giãn ra
- giăng ra
- kéo ra
- lạm dụng
- lợi dụng
- một năm tù
- nghĩa rộng
- nghĩa suy ra
- nong ra
- nói ngoa
- nói phóng đại
- nằm sóng soài
- rộng ra
- sự căng ra
- sự duỗi ra
- thời hạn ở tù
- khoảng cách
- khoảng thời gian
- khoảng trống
- quãng cách
- quãng trống
- vươn người
Hình ảnh có "Stretch"
Các cụm từ tương tự như "Stretch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chìa · căng ra · duỗi thẳng ra · quài · trải
-
sặc gạch
-
sặc gạch
-
cắm cúi
-
một hơi · một lèo · một mạch
-
căng ra · dang · duỗi ra · kéo dài ra
-
bưng
-
nằm thượt