Phép dịch "stressful" thành Tiếng Việt
căng thẳng là bản dịch của "stressful" thành Tiếng Việt.
stressful
adjective
ngữ pháp
Irritating; causing stress. [..]
-
căng thẳng
Tom is so stressed at the moment, he can't think straight.
Bây giờ Tom cảm thấy rất căng thẳng, anh ấy không thể nào nghĩ thông suốt được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stressful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stressful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự thiếu nước
-
Căng thẳng
-
Ứng kích ôxi hóa
-
Rối loạn stress sau sang chấn · rối loạn stress sau sang chấn
-
shear stress · Ứng suất cắt
-
trọng âm
-
Ứng suất nén
-
ứng suất đàn hồi
Thêm ví dụ
Thêm