Phép dịch "stretchy" thành Tiếng Việt
co giãn, căng là các bản dịch hàng đầu của "stretchy" thành Tiếng Việt.
stretchy
adjective
ngữ pháp
Capable of stretching, elastic. [..]
-
co giãn
Consider: Byssus threads are stiff on one end, yet soft and stretchy on the other.
Hãy suy nghĩ điều này: Một đầu của tơ chân thì cứng chắc, còn đầu kia thì mềm và co giãn.
-
căng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stretchy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stretchy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính co giãn · tính căng
Thêm ví dụ
Thêm