Phép dịch "to stretch" thành Tiếng Việt

căng ra, dang, duỗi ra là các bản dịch hàng đầu của "to stretch" thành Tiếng Việt.

to stretch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • căng ra

    verb
  • dang

    verb

    He continues to stretch forth His hands,23 beckoning, “Come, follow me.”

    Ngài tiếp tục dang rộng hai tay, 23 vẫy gọi: “Hãy đến, mà theo ta.”

  • duỗi ra

    verb
  • kéo dài ra

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " to stretch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "to stretch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "to stretch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch