Phép dịch "Sitcom" thành Tiếng Việt
phim hài là bản dịch của "Sitcom" thành Tiếng Việt.
sitcom
noun
ngữ pháp
A situation comedy: an episodic comedy television program with a plot or storyline based around a particular humorous situation. [..]
-
phim hài
They can watch sitcoms with her.
Họ có thể xem phim hài với con bé.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Sitcom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm