Phép dịch "sit-in" thành Tiếng Việt
cuộc biểu tình ngồi là bản dịch của "sit-in" thành Tiếng Việt.
sit-in
noun
ngữ pháp
A protest in which people refuse to leave. [..]
-
cuộc biểu tình ngồi
one of the Greensboro Four who had taken part in the Woolworth sit-ins,
một trong Bộ Tứ Greensboro đã tham gia cuộc biểu tình ngồi ở Woolworth,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sit-in " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sit-in" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tọa thiền
Thêm ví dụ
Thêm