Phép dịch "sit-down" thành Tiếng Việt
cuộc đình công ngồi là bản dịch của "sit-down" thành Tiếng Việt.
sit-down
adjective
noun
ngữ pháp
Intended to be done while sitting. [..]
-
cuộc đình công ngồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sit-down " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sit-down" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hãy ngồi xuống · làm ơn ngồi xuống
-
ăn vạ
-
hãy ngồi xuống · ngồi · ngồi xuống
-
ngồi xuống
-
hãy ngồi xuống · ngồi · ngồi xuống
-
hãy ngồi xuống · ngồi · ngồi xuống
-
ngồi xuống
-
ngồi xuống
Thêm ví dụ
Thêm