Phép dịch "site" thành Tiếng Việt
nơi, chỗ, để là các bản dịch hàng đầu của "site" thành Tiếng Việt.
site
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) Sorrow, grief. [..]
-
nơi
nounAn eternal flame marks his grave site .
Một ngọn lửa bất diệt đánh dấu nơi yên nghỉ cuối cùng của ông .
-
chỗ
nounHow far is the abduction site from these woods?
Bao xa từ chỗ bắt cóc đến rừng?
-
để
conjunction verbAlso, they are not an abandoned site but are still actively cultivated by the Ifugao.
Ngoài ra, chúng không bị bỏ hoang nhưng vẫn còn được nông dân Ifugao triệt để canh tác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vị trí
- địa điểm
- chỗ xây dựng
- đặt
- công trường
- đất xây dựng
- định vị trí
- site
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " site " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "site"
Các cụm từ tương tự như "site" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khuôn mẫu site
-
hạn ngạch tuyển tập site
-
thời gian làm việc
-
ñòa chæ lieân laïc treân maïng löôùi internet
-
phiên bản định nghĩa site
-
site Quản trị Trung Tâm
-
site Trung tâm Bản ghi
-
Thư mục Site
Thêm ví dụ
Thêm