Phép dịch "Rentiers" thành Tiếng Việt
Chủ cho thuê vốn là bản dịch của "Rentiers" thành Tiếng Việt.
Rentiers
-
Chủ cho thuê vốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rentiers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rentiers
noun
Plural form of rentier. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rentiers" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rentiers trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm