Phép dịch "renumber" thành Tiếng Việt

ghi số lại, đánh số lại, đếm lại là các bản dịch hàng đầu của "renumber" thành Tiếng Việt.

renumber verb ngữ pháp

To number again, to assign new numbers to [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghi số lại

  • đánh số lại

    By the way, Hal, since we're being deployed they're renumbering the units.

    Hal này, vì chúng ta đang được triển khai... nên họ đã đánh số lại đơn vị.

  • đếm lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renumber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "renumber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch