Phép dịch "renunciative" thành Tiếng Việt

có ý từ bỏ, không nhận là các bản dịch hàng đầu của "renunciative" thành Tiếng Việt.

renunciative adjective ngữ pháp

Tending to renounce. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có ý từ bỏ

  • không nhận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renunciative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renunciative" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giấy từ bỏ · sự hy sinh · sự không nhận · sự quên mình · sự từ bỏ
  • lòng vị tha · tính không ích kỷ
Thêm

Bản dịch "renunciative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch