Phép dịch "rental" thành Tiếng Việt

tiền thuê, cho thuê, lợi tức cho thuê là các bản dịch hàng đầu của "rental" thành Tiếng Việt.

rental adjective noun ngữ pháp

(slang) Short term for something that is rented. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiền thuê

    And you owe us for those tuxedo rentals.

    Và anh nợ bọn tôi tiền thuê vest.

  • cho thuê

    Phillips, I need you to coordinate a check with rental agencies.

    Phillips, tôi cần anh liên hệ kiểm tra chỗ mấy cơ sở cho thuê.

  • lợi tức cho thuê

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lợi tức thu tô
    • tiền cho thuê
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rental " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rental
+ Thêm

"Rental" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rental trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rental" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rental" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch