Phép dịch "Religiousness" thành Tiếng Việt

sự sùng đạo, sự chu đáo, sự cẩn thận là các bản dịch hàng đầu của "Religiousness" thành Tiếng Việt.

religiousness noun ngữ pháp

The quality of being religious; religiosity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự sùng đạo

  • sự chu đáo

  • sự cẩn thận

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mộ đạo
    • sự ngoan đạo
    • sự tận tâm
    • tính chất tôn giáo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Religiousness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Religiousness" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Religiousness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch