Phép dịch "religious name" thành Tiếng Việt

pháp danh, tên tôn giáo là các bản dịch hàng đầu của "religious name" thành Tiếng Việt.

religious name
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • pháp danh

  • tên tôn giáo

    given name bestowed for a religious purpose

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " religious name " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "religious name" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch