Phép dịch "redo" thành Tiếng Việt
làm lại, lặp lại, Làm lại là các bản dịch hàng đầu của "redo" thành Tiếng Việt.
redo
verb
noun
ngữ pháp
To do again. [..]
-
làm lại
Now I gotta go back to the office and redo it.
Và bây giờ tớ phải về văn phòng để làm lại.
-
lặp lại
So you just wanna redo your vacation from 30 years ago?
Vậy là anh chỉ muốn lặp lại kì nghỉ của mình từ 30 năm trước sao?
-
Làm lại
-
làm lại mới
The phase during recovery that applies (rolls forward) logged changes to a database to bring the data forward in time.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " redo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Redo
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Redo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Redo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm