Phép dịch "redoubt" thành Tiếng Việt

đòn nhỏ, đồn lẻ là các bản dịch hàng đầu của "redoubt" thành Tiếng Việt.

redoubt verb noun ngữ pháp

A small, temporary, military fortification. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đòn nhỏ

  • đồn lẻ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redoubt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "redoubt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ghê gớm · đáng gớm · đáng kính · đáng sợ
Thêm

Bản dịch "redoubt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch