Phép dịch "Re" thành Tiếng Việt

Rê, về, về việc là các bản dịch hàng đầu của "Re" thành Tiếng Việt.

Re symbol proper noun ngữ pháp

Alternative form of [i]Ra[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Re " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

re noun adposition ngữ pháp

About, regarding, with reference to; especially in letters and documents. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • về

    verb

    I'm gonna scan you, and if you re clear, you will go home.

    Tôi sẽ quét anh và nếu anh an toàn, anh sẽ về nhà.

  • về việc

    You' re worried about will we get to the show?

    Anh lo về việc làm sao ta đến buổi biểu diễn được phải không?

  • lại

    adverb

    The res of his body will soon follow.

    Phần còn lại của cơ thể cũng sẽ sớm lão hóa theo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trả lời
    • về vụ
    • re
RE noun abbreviation ngữ pháp

(computing theory) Abbreviation of "recursively enumerable"; the class of decision problems for which a 'yes' answer can be verified by a Turing machine in a finite amount of time. [..]

+ Thêm

"RE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho RE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Re" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự giáo dục lại
  • lại bắt buộc · lại bắt tuân theo · lại nhấn mạnh · lại đem thi hành
  • sự bầu lại · sự tái cử
  • ñöôïc quyeàn höôûng trôï caáp trôû laïi
  • trả một lần nữa
  • tái ngũ
  • hỏi cung lại · thẩm vấn lại · xem xét lại
  • chấp lại · gắn lại · hàn lại · nối lại
Thêm

Bản dịch "Re" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch