Phép dịch "re-create" thành Tiếng Việt

lập lại, tái tạo, tạo lại là các bản dịch hàng đầu của "re-create" thành Tiếng Việt.

re-create verb ngữ pháp

To create again. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lập lại

  • tái tạo

    verb

    They're gonna use the unborn child's stem cells to re-create a vaccine.

    Họ sẽ sử dụng tế bào gốc của đứa bé chưa sinh để tái tạo một loại vaccine.

  • tạo lại

    Should it be hard to believe that he can re-create life?

    Vậy thì có gì khó tin là Ngài có khả năng tạo lại sự sống?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " re-create " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "re-create" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch