Phép dịch "POINTLESS" thành Tiếng Việt
vô nghĩa, cùn, bằng thừa là các bản dịch hàng đầu của "POINTLESS" thành Tiếng Việt.
pointless
adjective
ngữ pháp
Having no point or sharp tip; terminating squarely or in a rounded end. [..]
-
vô nghĩa
adjectiveYeah, a mentally ill patient is right on track for a pointless procedure.
Một bệnh nhân tâm thần đã sẵn sàng cho một kiểm tra vô nghĩa.
-
cùn
-
bằng thừa
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không nhọn
- không ý vị
- không được điểm nào
- lạc lõng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " POINTLESS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm