Phép dịch "Outlier" thành Tiếng Việt

Giá trị ngoại lai, cái nằm ngoài, giá trị ngoại lệ là các bản dịch hàng đầu của "Outlier" thành Tiếng Việt.

Outlier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giá trị ngoại lai

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Outlier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

outlier noun ngữ pháp

A person or thing away from others or outside its proper place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái nằm ngoài

  • giá trị ngoại lệ

  • người nằm ngoài

  • người ở ngoài

Thêm

Bản dịch "Outlier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch