Phép dịch "outline" thành Tiếng Việt

phác thảo, đề cương, bản thảo là các bản dịch hàng đầu của "outline" thành Tiếng Việt.

outline verb noun ngữ pháp

A line marking the boundary of an object figure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phác thảo

    This is just the outline of it, and you can see, does it look like a regular building?

    Đây chỉ là một bản phác thảo, trông nó có giống một tòa nhà ko?

  • đề cương

  • bản thảo

    noun

    We helped them prepare their first talks, encouraging them to use an outline rather than a manuscript.

    Chúng tôi giúp con cái sửa soạn những bài giảng đầu tiên, khuyến khích chúng dùng dàn bài thay vì đọc bản thảo.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bố cục
    • dàn bài
    • dàn ý
    • hình bóng
    • hình dáng
    • khái luận
    • nguyên tắc chung
    • những nét phác thảo
    • nét ngoài
    • nét phác
    • nét đại cương
    • phác họa
    • sơ đồ
    • thảo những nét chính
    • viền ngoài
    • vẽ phác
    • đường nét
    • đại cương
    • đặc điểm chính
    • dàn bài, đại cương
    • tả qua
    • đặt đề cương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "outline" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "outline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch