Phép dịch "outlodging" thành Tiếng Việt
nhà ở ngoài khu vực là bản dịch của "outlodging" thành Tiếng Việt.
outlodging
-
nhà ở ngoài khu vực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outlodging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm