Phép dịch "ordinary" thành Tiếng Việt
bình thường, thường, thông thường là các bản dịch hàng đầu của "ordinary" thành Tiếng Việt.
(law) Having regular jurisdiction (of a judge; now only used in certain phrases). [..]
-
bình thường
adjectiveShe is just an ordinary girl.
Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
-
thường
adjectiveShe is just an ordinary girl.
Cô ta chỉ là một cô gái bình thường
-
thông thường
nounI want to talk about something really ordinary, just ordinary sand.
Tôi muốn nói về những thứ thật sự bình thường, chỉ là cát thông thường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngang
- thường lệ
- chủ giáo
- cơm bữa
- giám mục
- nhà tù
- quán rượu
- quán ăn
- sách lễ
- tầm thường
- xe đạp cổ
- điều bình thường
- điều thông thường
- thường thường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ordinary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
The part of the Roman Catholic Mass that is the same every day [..]
"Ordinary" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ordinary trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ordinary" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phàm phu
-
Phương trình vi phân thường · phương trình vi phân thường
-
Cổ phiếu thường
-
bình dị
-
lương dân
-
gạo tẻ · tẻ
-
bất bình thường
-
thường