Phép dịch "Mars" thành Tiếng Việt
Sao Hoả, sao Hoả, thần chiến tranh là các bản dịch hàng đầu của "Mars" thành Tiếng Việt.
(Roman mythology) The Roman god of war. [..]
-
Sao Hoả
properplanet [..]
Go back to the Mars, the Earth is so dangerous.
Trở về Sao Hoả đi! Trái đất này nguy hiểm lắm!
-
sao Hoả
properplanet [..]
And, senator, can you imagine being able to smell a flower on the planet Mars?
Cũng như ngửi được hương hoa trên sao Hoả.
-
thần chiến tranh
propergod of war [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Sao Hỏa
- Hỏa Tinh
- 火
- Mars
- sao Hỏa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Mars " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Third-person singular simple present indicative form of mar. [..]
-
chiến tranh
noun -
sao Hoả
properAnd, senator, can you imagine being able to smell a flower on the planet Mars?
Cũng như ngửi được hương hoa trên sao Hoả.
-
sao Hỏa
Where did the ocean's worth of water on Mars go?
Nước ở đại dương trên sao Hỏa đã đi đâu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thần chiến tranh
- sao hỏa
plural of [i]MAR[/i]
"MARs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MARs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"MARS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MARS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Mars"
Các cụm từ tương tự như "Mars" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủy thủ Mặt Trăng
-
Nhiệm vụ đến sao Hỏa
-
làm hư · làm hại · làm hỏng
-
tháng Ba
-
Khí quyển Sao Hỏa
-
Mars Reconnaissance Orbiter
-
mar del plata
-
Champ-de-Mars